Chương trình Global Assessment Certificate™ là gì?
- Chương trình GAC bao gồm 2 Levels I―III và một lộ trình rút ngắn dành cho những học viên đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh.
- GAC modules bao gồm Academic English, Mathematics, Computing, Study Skills, Business, Science và Social Science được hỗ trợ bởi một khoá học bài bản các kỹ năng học tập để thành công ở bậc đại học.
- Các môn học tự chọn giúp học viên lựa chọn giữa International English Language Testing System™ (IELTS) và Test of English as a Foreign Language® (TOEFL), và học viên cũng có thể chọn thêm học phần Toán trong khi học Level III.
- Luyện thi ACT®. Đây là khoá học bổ trợ cho chương trình học cốt lõi của GAC để học viên có thêm chứng chỉ khi nộp hồ sơ ứng tuyển đại học.
LEVEL I: Các học phần bắt buộc
| Ký hiệu | Tên học phần | Số giờ | ||
|---|---|---|---|---|
| Lên lớp | Tự học | Total | ||
| GAC001 | Academic English I: Listening & Speaking Skills | 40 | 20 | 60 |
| GAC002 | Academic English I: Reading & Writing Skills | 40 | 20 | 60 |
| GAC003 | Study Skills for Independent Learning | 40 | 20 | 60 |
| GAC004 | Mathematics I: Fundamentals | 40 | 20 | 60 |
| GAC005 | Computing I: Introduction to Computing for Academic Study | 40 | 20 | 60 |
| GAC006 | Business, Science & Social Science I: Communication Skills | 40 | 20 | 60 |
Tổng số giờ của Level I: 240 giờ học trên lớp và 120 giờ tự học.
LEVEL II: Các học phần bắt buộc và tự chọn
| Ký hiệu | Tên học phần | Số giờ | ||
|---|---|---|---|---|
| Lên lớp | Tự học | Total | ||
| GAC007 | Academic English II: Listening & Speaking Skills | 40 | 20 | 60 |
| GAC008 | Academic English II: Reading & Writing Skills | 40 | 20 | 60 |
| Môn tự chọn – Học viên chọn 4 trong số các môn sau: | ||||
| GAC010 | Mathematics II: Probability, Statistics & Finance | 40 | 20 | 60 |
| GAC011 | Computing II: Data Management | 40 | 20 | 60 |
| GAC012 | Business II: Business Studies | 40 | 20 | 60 |
| GAC013 | Science II: Scientific Principles | 40 | 20 | 60 |
| GAC027 | Social Science II: Identity & Interaction in Society | 40 | 20 | 60 |
| Môn tự chọn – Học viên chọn 1 trong số các môn sau: | ||||
| GAC019 | IELTS™ Preparation Skills | 40 | 20 | 60 |
| GAC025 | TOEFL® Preparation Skills | 40 | 20 | 60 |
Tổng số giờ của Level II: 240 giờ học trên lớp và 120 giờ tự học. Ngoài ra còn có thêm 40 giờ ACT Preparation Skills và 40 giờ bổ sung nếu chọn học môn Discrete Mathematics.
LEVEL III: Các học phần bắt buộc và tự chọn
| Ký hiệu | Tên học phần | Số giờ | ||
|---|---|---|---|---|
| Lên lớp | Tự học | Total | ||
| GAC014 | Academic English III: Listening & Speaking Skills | 40 | 20 | 60 |
| GAC015 | Academic English III: Reading & Writing Skills | 40 | 20 | 60 |
| Môn tự chọn – Học viên chọn 4 trong số các môn sau: | ||||
| GAC016 | Mathematics III: Calculus & Advanced Applications | 40 | 20 | 60 |
| GAC017 | Computing III: Digital Communication | 40 | 20 | 60 |
| GAC022 | Business III: International Business Studies | 40 | 20 | 60 |
| GAC023 | Science III: General Science | 40 | 20 | 60 |
| GAC028 | Social Science III: Research Skills and Global Issues | 40 | 20 | 60 |
| Học phần bổ sung — International Standardised University Admissions Test: | ||||
| GAC026 | ACT® Preparation Skills | 40 | 20 | 60 |
| Môn tự chọn – Học viên có thể chọn học môn sau: | ||||
| GAC024 | Discrete Mathematics | 40 | 20 | 60 |
Tổng số giờ của Level III: 240 giờ học trên lớp và 120 giờ tự học và 40 giờ tự chọn môn ACT Preparation Skills. Ngoài ra còn có thêm 40 giờ bổ sung nếu chọn học môn Discrete Mathematics.
